dorsal fin

Học thuật
Thân thiện
dorsal fin

A dolphin's dorsal fin cuts through the ocean surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vây lưng: Bộ phận vây không cặp, nằmđường giữa trên lưng của một số động vật xương sống dưới nước khác, chức năng giúp giữ thăng bằng khi bơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shark's dorsal fin cut through the water's surface. (Vây lưng của con cá mập qua mặt nước.)
    • Scientists can identify dolphin species by the shape of their dorsal fin. (Các nhà khoa học có thể nhận dạng loài cá heo qua hình dạng vây lưng của chúng.)
    • The injury to the dorsal fin made it difficult for the fish to swim straight. (Vết thươngvây lưng khiến con bơi thẳng trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erect dorsal fin": vây lưng dựng đứng.
    • When excited or aggressive, the dolphin may display an erect dorsal fin. (Khi phấn khích hoặc hung hăng, cá heo có thể dựng đứng vây lưng.)
  • "Falcate dorsal fin": vây lưng hình lưỡi liềm.
    • Many fast-swimming pelagic fish have a falcate dorsal fin. (Nhiều loàibiển khơi bơi nhanh vây lưng hình lưỡi liềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fin (n): vây (bộ phận nói chung).
    • pectoral fin: vây ngực.
    • caudal fin: vây đuôi.
    • anal fin: vây hậu môn.
  • Dorsal (adj): thuộc về lưng, ở phía lưng.
    • dorsal surface: bề mặt lưng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả "fin on the back" (vâytrên lưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "dorsal fin" danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dorsal fin".
dorsal fin

A dolphin's dorsal fin cuts through the ocean surface.

Noun
  1. rồng vi trên